lả lướt

Học thuật
Thân thiện
lả lướt

Một người phụ nữ đi lả lướt trên con đường dài.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mệt mỏi, yếu ớt đến mức đi đứng không vững: "lả lướt" dùng để miêu tả dáng đi, dáng đứng của người đang trong trạng thái mệt nhọc, kiệt sức, thiếu sức sống, thường do ốm đau, đói khát hoặc lao lực quá độ.
    • Uể oải, thiếu sinh khí: Từ này còn có thể ám chỉ trạng thái tinh thần hoặc thể chất tiều tụy, không còn sức lực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sau trận ốm dài ngày, ấy đi lại lả lướt như cành liễu rủ.
    • Nhìn dáng người bán hàng rong lả lướt giữa trưa nắng, ai nấy đều thương cảm.
    • Cả ngày không ăn uống , anh ta bước vào nhà với vẻ mặt lả lướt.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đi lả lướt": Cụm từ phổ biến nhất, miêu tả dáng đi mệt mỏi, chậm chạp, không vững vàng.
    • Người bệnh đi lả lướt từ phòng ngủ ra phòng khách.
  • "Đứng lả lướt": Miêu tả tư thế đứng không vững, có vẻ muốn ngã mệt hoặc yếu.
    • Cậu đứng lả lướt trước cửa lớp đói mệt.
Biến thể từ gần giống
  • Lả (tính từ): Mệt lả, kiệt sức (thường dùng trong "mệt lả").
    • Làm việc cả ngày, tôi thấy mệt lả người.
  • Lướt (động từ): Trong ngữ cảnh khác, "lướt" có nghĩadi chuyển nhanh nhẹ nhàng (như lướt sóng, lướt web). Nghĩa này khác biệt hoàn toàn với "lả lướt".
Từ đồng nghĩa
  • Lờ đờ: Uể oải, chậm chạp, thiếu sinh khí (thường chỉ trạng thái chung).
  • Tiều tụy: Gầy yếu, héo hon ốm đau hoặc cực khổ (nhấn mạnh vào ngoại hình).
  • Uể oải: Mệt mỏi, không muốn cử động (nhấn mạnh cảm giác).
Từ trái nghĩa
  • Mạnh mẽ: sức khỏe, sức lực.
  • Nhanh nhẹn: Hoạt bát, linh hoạt.
  • Sôi nổi: Tràn đầy năng lượng, sinh lực.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "lả lướt" chủ yếu dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng, mang tính miêu tả, tạo hình ảnh. Trong giao tiếp thông thường, người ta có thể dùng các từ như "mệt lả", "đi không nổi" cho đơn giản.
  • Từ này thường dùng để miêu tả con người, hiếm khi dùng cho đồ vật hoặc sự vật.
lả lướt

Một người phụ nữ đi lả lướt trên con đường dài.

  1. Nói dáng đi mệt nhọc: Đi lả lướt.

Từ gần giống

Từ chứa "lả lướt"